FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs Lens, 22h59 ngày 25/11
Clermont 1
+0.5 0.80
-0.5 1.06
2.5 1.00
u 0.80
3.45
2.06
3.15
+0.25 0.80
-0.25 1.11
1 1.05
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs Lens
0 - 1 Sepe Elye Wahi Kiến tạo: Ruben Aguilar

Sepe Elye Wahi
Sepe Elye Wahi
Morgan GuilavoguiRa sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Elbasan Rashani
0 - 2 Adrien Thomasson
Ra sân: Grejohn Kiey
Ra sân: Yohann Magnin
Nampalys MendyRa sân: Salis Abdul Samed
Ra sân: Habib Keita
Florian SotocaRa sân: Adrien Thomasson
Abdukodir Khusanov
Wesley SaidRa sân: Morgan Guilavogui
0 - 3 Wesley Said Kiến tạo: Florian Sotoca
Andy DioufRa sân: Neil El Aynaoui
Ra sân: Cheick Oumar Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 28 | 6.46 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.83 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 52 | 6.07 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 28 | 6.28 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 46 | 5.11 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.55 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.84 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 7.11 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 27 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

