FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs Lorient, 21h00 ngày 12/11
Clermont
-0.25 0.90
+0.25 0.96
2.25 0.86
u 0.94
2.16
3.10
3.10
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1 1.05
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs Lorient
Bassirou NdiayeRa sân: Joel Mvuka
Souleymane Isaak Toure
Formose Mendy
Theo Le BrisRa sân: Eli Junior Kroupi
Sirine DoucoureRa sân: Julien Ponceau
Ra sân: Shamar Nicholson
Ra sân: Muhammed Saracevi
Gedeon Kalulu KyatengwaRa sân: Formose Mendy
Ra sân: Jim Allevinah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 55 | 7.06 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 47 | 6.96 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 50 | 6.83 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 31 | 6.92 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 93 | Joel Mvuka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.78 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

