FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs Marseille, 03h00 ngày 03/03
Clermont
+0.5 1.00
-0.5 0.88
2.75 0.84
u 0.96
5.80
1.56
3.40
+0.25 1.00
-0.25 0.80
1 0.74
u 1.06
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs Marseille
0 - 1 Iliman Ndiaye
Kiến tạo: Florent Ogier
1 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang
Jean Emile Junior Onana OnanaRa sân: Azzedine Ounahi
Geoffrey KondogbiaRa sân: Pape Alassane Gueye
Ra sân: Alan Virginius
Ra sân: Bilal Boutobba
1 - 3 Jonathan Clauss Kiến tạo: Ismaila Sarr
Geoffrey Kondogbia
Luis Henrique Tomaz de LimaRa sân: Iliman Ndiaye
Faris Pemi MoumbagnaRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Johan Gastien
Ra sân: Shamar Nicholson
1 - 4 Luis Henrique Tomaz de Lima Kiến tạo: Faris Pemi Moumbagna
Carlos Joaquin CorreaRa sân: Amine Harit
Ra sân: Habib Keita
1 - 5 Faris Pemi Moumbagna Kiến tạo: Ismaila Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 47 | 6.04 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 22 | 6.09 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.14 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 4 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 25 | 6.17 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 6.37 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 7.19 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 49 | 6.76 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.47 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 39 | 6.45 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 8 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 7.03 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 65 | 7.19 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 7.78 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 34 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

