FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs Monaco, 20h00 ngày 13/08
Clermont
+0.25 0.80
-0.25 1.06
5.5 1.15
u 0.60
2.65
2.26
3.45
-0 0.80
+0 0.60
2.5 1.50
u 0.25
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs Monaco
Kiến tạo: Muhammed Saracevi
Soungoutou Magassa
1 - 1 Vanderson de Oliveira Campos Kiến tạo: Takumi Minamino
Mohamed Camara
1 - 2 Ben Yedder Wissam
Eliot MatazoRa sân: Mohamed Camara
Kiến tạo: Alidu Seidu
2 - 3 Ben Yedder Wissam Kiến tạo: Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Jim Allevinah
Ra sân: Grejohn Kiey
Ra sân: Maxime Gonalons
Ra sân: Medhi Zeffane
Maghnes AklioucheRa sân: Takumi Minamino
Krepin DiattaRa sân: Aleksandr Golovin
Ra sân: Muhammed Saracevi
Eliot Matazo
Ismail JakobsRa sân: Caio Henrique Oliveira Silva
Maghnes Akliouche
2 - 4 Maghnes Akliouche Kiến tạo: Eliot Matazo
Myron BoaduRa sân: Ben Yedder Wissam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.64 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 7.34 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.96 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 34 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

