FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs Nantes, 20h00 ngày 17/09
Clermont
-0.75 1.08
+0.75 0.78
2.5 0.98
u 0.82
1.84
3.85
3.25
-0.25 1.08
+0.25 0.80
1 0.93
u 0.87
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs Nantes
Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaRa sân: Ignatius Kpene Ganago
0 - 1 Moses Simon Kiến tạo: Florent Mollet
Jean Kevin DuverneRa sân: Marquinhos
Ra sân: Johan Gastien
Ra sân: Grejohn Kiey
Ra sân: Medhi Zeffane
Ra sân: Maxime Gonalons
Florent Mollet
Douglas Augusto Gomes Soares
Nicolas PalloisRa sân: Quentin Merlin
Marcus Regis CocoRa sân: Florent Mollet
Ra sân: Elbasan Rashani
Eray Ervin Comert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.92 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 16 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 7 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 10 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

