FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs PSG, 22h00 ngày 30/09
Clermont
+1.25 1.04
-1.25 0.82
0.5 1.25
u 0.50
6.60
1.33
4.95
+0.25 1.04
-0.25 1.35
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs PSG
Goncalo Matias RamosRa sân: Bradley Barcola
Warren Zaire-EmeryRa sân: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Maxime Gonalons
Warren Zaire-Emery
Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Jim Allevinah
Ra sân: Muhammed Saracevi
Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Yohann Magnin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 29 | 6.81 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 25 | 7.98 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 3 | 24 | 6.49 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 31 | 6 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 23 | 6.97 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 6.76 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.61 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

