FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs Reims, 20h00 ngày 28/04
Clermont
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.75 0.75
u 1.05
3.00
2.12
3.35
+0.25 0.83
-0.25 1.09
1 0.65
u 1.15
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs Reims
1 - 1 Keito Nakamura
Therence Koudou
Amadou Koné
Teddy Teuma
Reda KhadraRa sân: Amadou Koné
Mamadou DiakhonRa sân: Oumar Diakite
Thomas FoketRa sân: Teddy Teuma
Amir RichardsonRa sân: Therence Koudou
Ra sân: Muhammed Saracevi
Adama BojangRa sân: Junya Ito
Thibault De Smet
Kiến tạo: Grejohn Kiey
Ra sân: Medhi Zeffane
Ra sân: Alan Virginius
Ra sân: Grejohn Kiey
Kiến tạo: Jeremy Jacquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.14 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 45 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 72 | Amadou Koné | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

