FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Clermont vs Strasbourg, 21h00 ngày 26/02
Clermont
Ligue 1 » 1
KQBD Clermont vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Clermont vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Clermont vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Clermont vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Clermont vs Strasbourg
Morgan Sanson
Alexander Djiku
0 - 1 Habib Diallo Kiến tạo: Ismael Doukoure
Frederic Guilbert
Ismael Doukoure
Sanjin PrcicRa sân: Morgan Sanson
Ra sân: Grejohn Kiey
Ra sân: Maxime Gonalons
Lebo MothibaRa sân: Kevin Gameiro
Lucas PerrinRa sân: Dimitri Lienard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Clermont VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Clermont vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 73 | 6.88 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 7.37 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 43 | 60.56% | 0 | 5 | 88 | 7.12 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 52 | 7.32 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 3 | 69 | 6.72 | |
| 10 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 10 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 9 | Komnen Andric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 74 | 6.88 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 32 | 64% | 1 | 3 | 71 | 7 | |
| 11 | Jim Allevinah | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 70 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 31 | 60.78% | 1 | 1 | 75 | 6.79 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 23 | Maxime Le Marchand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 1 | 64 | 6.58 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 14 | Sanjin Prcic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 24 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 56 | 6.79 | |
| 77 | Eduard Sobol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 41 | 6.49 | |
| 11 | Dimitri Lienard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 5 | 1 | 58 | 6.88 | |
| 32 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 4 | 0 | 70 | 7.15 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 5 | 32 | 7.62 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 57 | 6.79 | |
| 12 | Lebo Mothiba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 5 | 6.19 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 61 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

