FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club America vs Atletico San Luis, 08h00 ngày 29/01
Club America
-1 0.90
+1 1.00
2.75 0.83
u 0.77
1.41
5.15
4.05
-0.5 0.90
+0.5 0.70
1.25 1.00
u 0.60
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club America vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club America vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club America vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club America vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club America vs Atletico San Luis
Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
Vitinho
Kiến tạo: Alejandro Zendejas
Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo
Diego AbitiaRa sân: Yan Phillipe
Luis Ronaldo Najera ReynaRa sân: Miguel Garcia
Ra sân: Paul Brian Rodriguez Bravo
Ra sân: Alejandro Zendejas
Ra sân: Jonathan Dos Santos
Ra sân: Sebastian Enzo Caceres Ramos
John Eduard Murillo RomanaRa sân: Vitinho
Daniel GuillenRa sân: Luis Alberto Canamar Plancarte
Ra sân: Kevin Nahin Alvarez Campos
Sebastian Perez BouquetRa sân: Sebastien Salles-Lamonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club America VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club America vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Alejandro Zendejas | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Cristian Calderon | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 22 | Yan Phillipe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.3 | |
| 14 | Miguel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 202 | Luis Alberto Canamar Plancarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

