FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club America vs Club Tijuana, 09h10 ngày 17/01
Club America
-0 0.90
+0 0.95
2.5 0.70
u 1.15
2.35
2.47
3.40
-0 0.90
+0 0.95
1 0.73
u 1.08
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club America vs Club Tijuana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club America vs Club Tijuana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club America vs Club Tijuana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club America vs Club Tijuana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club America vs Club Tijuana
Ra sân: Antonio Alvarez Villar
0 - 1 Jesus Hernandez Kiến tạo: Kevin Castaneda Vargas
Jose Raul Zuniga MurilloRa sân: Jesus Hernandez
Domingo BlancoRa sân: Jesus Vega
Francisco Contreras BaezRa sân: Fernando Monarrez Ochoa
Ra sân: Diego Arriaga
Kiến tạo: Aaron Arredondo
Christian Rivera CuellarRa sân: Joe Corona
Ramiro Franco ZambranoRa sân: Aaron Mejia
Jhojan Esmaides Julio Palacios
Domingo Blanco
Ramiro Franco Zambrano
Ra sân: Aaron Arredondo
Ra sân: Walter Portales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club America VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club America vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 35 | Esteban Lozano | Forward | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7.6 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Defender | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 214 | Patricio Salas | Forward | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 210 | Miguel Ramirez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 52 | 5.8 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 193 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 184 | Antonio Alvarez Villar | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 186 | Diego Arriaga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 203 | Joshua Strimling | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 209 | Walter Portales | Defender | 1 | 1 | 3 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 188 | Christo Vela | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 185 | Aaron Arredondo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 34 | 7.7 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 72 | 8.1 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 106 | 100 | 94.34% | 0 | 2 | 114 | 7 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Francisco Contreras Baez | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 16 | Jesus Vega | Defender | 3 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 84 | 6.8 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 24 | Jesus Hernandez | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Fernando Monarrez Ochoa | Forward | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 56 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

