FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club America vs Pachuca, 10h10 ngày 11/05
Club America
-0.75 1.00
+0.75 0.70
2.5 0.78
u 0.82
1.70
3.75
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.75
1 0.67
u 0.93
2.25
3.85
2.05
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club America vs Pachuca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club America vs Pachuca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club America vs Pachuca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club America vs Pachuca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club America vs Pachuca
Daniel Aceves
Kiến tạo: Kevin Nahin Alvarez Campos
Oussama Idrissi
Pedro Pedraza

Oussama Idrissi
Arturo GonzalezRa sân: Juan Sigala
Carlos Sanchez NavaRa sân: Jorge Berlanga
Olivan Bryan Gonzalez
Ra sân: Kevin Nahin Alvarez Campos
Santiago HomenchenkoRa sân: Pedro Pedraza
Ra sân: Henry Josue Martin Mex
Ra sân: Cristian Alexis Borja Gonzalez
John KennedyRa sân: Alan Bautista
Sergio Adrian HernandezRa sân: Jose Salomon Rondon Gimenez
Ra sân: Victor Alejandro Davila Zavala
Ra sân: Alejandro Zendejas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club America VS Pachuca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club America vs Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 64 | 7 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 21 | Henry Josue Martin Mex | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Alejandro Zendejas | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 59 | 8.4 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Forward | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 18 | Cristian Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Defender | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 84 | 81 | 96.43% | 3 | 1 | 107 | 8.4 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 46 | 7 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Defender | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 14 | Arturo Gonzalez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 3 | 61 | 6.3 | |
| 3 | Daniel Aceves | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 32 | Carlos Sanchez Nava | Defender | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 35 | Jorge Berlanga | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 28 | Elias Montiel | Defender | 2 | 1 | 4 | 65 | 63 | 96.92% | 3 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | ||
| 197 | Sergio Adrian Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 240 | Juan Sigala | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

