FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club America vs Pumas U.N.A.M., 10h05 ngày 28/09
Club America
-0.75 0.90
+0.75 0.80
2.5 0.83
u 0.85
1.65
3.80
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
2.14
5
2.11
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club America vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club America vs Pumas U.N.A.M., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club America vs Pumas U.N.A.M., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club America vs Pumas U.N.A.M. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club America vs Pumas U.N.A.M.
Adalberto Carrasquilla
0 - 1 Jorge Ruvalcaba Kiến tạo: Jose Juan Macias Guzman
Jorge Ruvalcaba
Kiến tạo: Alexis Hazael Gutierrez Torres
Guillermo Martinez AyalaRa sân: Jose Juan Macias Guzman
Ruben Duarte SanchezRa sân: Aaron Ramsey
Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
Alan MedinaRa sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ruben Duarte Sanchez
Ra sân: Alexis Hazael Gutierrez Torres
Ra sân: Alvaro Fidalgo
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Jose Raul Zuniga Murillo
Ra sân: Alejandro Zendejas
Ulises Rivas GilioRa sân: Jorge Ruvalcaba
Nathanael Ananias Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club America VS Pumas U.N.A.M.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club America vs Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 2 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 6 | 5 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 63 | 9.8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 64 | 57 | 89.06% | 2 | 0 | 76 | 7.7 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.4 |
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 42 | 8.9 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 18 | 5.3 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 5.3 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

