FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club America vs Santos Laguna, 10h05 ngày 05/10
Club America
-2.25 1.04
+2.25 0.66
3.5 0.86
u 0.74
1.15
8.60
6.10
-0.75 1.04
+0.75 1.03
1.5 0.89
u 0.71
1.48
6.8
2.72
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club America vs Santos Laguna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club America vs Santos Laguna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club America vs Santos Laguna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club America vs Santos Laguna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club America vs Santos Laguna
Oscar Haret Ortega Gatica
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Ra sân: Jose Raul Zuniga Murillo
Kiến tạo: Alejandro Zendejas
Edson GutierrezRa sân: Oscar Haret Ortega Gatica
Diego Javier Medina VazquezRa sân: Cristian Andres Dajome Arboleda
Ramiro SordoRa sân: Kevin Alexander Palacios Salazar
Jordan CarrilloRa sân: Fran Villalba
Bruno BarticciottoRa sân: Jesus Ocejo
Ra sân: Alexis Hazael Gutierrez Torres
Ra sân: Alejandro Zendejas
Ra sân: Cristian Alexis Borja Gonzalez
Ramiro Sordo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club America VS Santos Laguna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club America vs Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 8 | 1 | 66 | 8.5 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 1 | 57 | 8.3 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 49 | 9.1 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 8 | 46 | 7.9 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 50 | 5.9 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 5 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 188 | Geovanni Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 57 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

