FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club America vs Tigres UANL, 10h20 ngày 01/03
Club America 1
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 0.60
u 1.10
2.10
2.93
3.25
-0.25 0.78
+0.25 0.68
1 1.10
u 0.70
2.75
4.33
2.05
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club America vs Tigres UANL hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club America vs Tigres UANL, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club America vs Tigres UANL, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club America vs Tigres UANL hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club America vs Tigres UANL
0 - 1 Juan Brunetta
Cesar Araujo
0 - 2 Jesus Ricardo Angulo Uriarte Kiến tạo: Vladimir Lorona
Diego Lainez Leyva
Ra sân: Aaron Mejia
Ra sân: Jonathan Dos Santos
1 - 3 Angel Correa Kiến tạo: Juan Brunetta
Fernando Gorriaran Fontes
Juan Jose PurataRa sân: Fernando Gorriaran Fontes
Juan VigonRa sân: Cesar Araujo
Ra sân: Raphael Veiga
Jonathan Ozziel Herrera MoralesRa sân: Rodrigo Aguirre
Ra sân: Rodrigo Dourado Cunha
Ra sân: Victor Alejandro Davila Zavala
Osvaldo Rodriguez del PortalRa sân: Jesus Ricardo Angulo Uriarte
1 - 4 Juan Brunetta Kiến tạo: Diego Lainez Leyva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club America VS Tigres UANL
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club America vs Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 0 | 87 | 6.1 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 53 | 5.9 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.9 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 1 | 67 | 5.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 5.9 |
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 44 | 7 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

