FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club America vs Toluca, 06h00 ngày 02/03
Club America
-0.5 0.96
+0.5 0.74
2.75 0.76
u 0.84
1.96
2.99
3.58
-0.25 0.96
+0.25 0.63
1.25 0.97
u 0.63
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club America vs Toluca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club America vs Toluca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club America vs Toluca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club America vs Toluca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club America vs Toluca
Kiến tạo: Alejandro Zendejas
Joao Paulo Dias Fernandes Penalty cancelled
Diego ZaragozaRa sân: Brian Alberto Garcia Carpizo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club America VS Toluca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club America vs Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club America
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Defender | 1 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 8.1 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 21 | Henry Josue Martin Mex | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Alejandro Zendejas | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 61 | 9.7 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 18 | Cristian Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Forward | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 20 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 2 | 58 | 8.2 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 53 | 7.2 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 57 | 6.9 |
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Defender | 1 | 1 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Forward | 2 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Helio Junio | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 7 | 1 | 19 | 7 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 10 | Jesus Angulo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 2 | 1 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 2 | 104 | 7 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 52 | 100% | 1 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 31 | Robert Morales | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 17 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

