FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Belgrano, 05h00 ngày 14/06
Club Atletico Tigre
-0.25 1.10
+0.25 0.78
2 0.95
u 0.75
2.28
2.95
3.01
-0 1.10
+0 0.92
0.75 0.78
u 0.92
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Belgrano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Belgrano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Belgrano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Belgrano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Belgrano
Kiến tạo: Tomas Galvan
Ra sân: Facundo Ferreira Jussiei
Rafael Marcelo DelgadoRa sân: Agustin Baldi
Jeremías LuccoRa sân: Máximo Oses
Ra sân: Flabian Londono
Mariano Troilo
1 - 1 Matias Suarez Kiến tạo: Francisco Gonzalez Metilli
Geronimo HerediaRa sân: Juan Barinaga
Santiago LongoRa sân: Facundo Tomas Quignon
Ra sân: Blas Armoa
Ra sân: Angelo Marchese
Ignacio TapiaRa sân: Francisco Gonzalez Metilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Facundo Ferreira Jussiei | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 29 | Leandro Nicolas Contin | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 24 | Martin Garay | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 17 | Kevin Lomonaco | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 49 | 6.2 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 23 | Flabian Londono | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Angelo Marchese | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 58 | 6.5 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matias Suarez | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 33 | Rafael Marcelo Delgado | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 23 | Facundo Tomas Quignon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 4 | 0 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 0 | 4 | 81 | 7.8 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 2 | 0 | 8 | 25 | 19 | 76% | 6 | 0 | 43 | 8.3 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 45 | Agustin Baldi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Ignacio Tapia | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | ||
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 42 | Jeremías Lucco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 8 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 52 | Máximo Oses | Defender | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

