FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE, 05h00 ngày 18/03
Club Atletico Tigre
-0.25 0.83
+0.25 1.03
2.5 1.45
u 0.50
2.22
3.25
2.85
-0.25 0.83
+0.25 0.63
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE
Lucas AbasciaRa sân: Ivan Alexis Pillud
Gonzalo Trindade
Gaston VeronRa sân: Favio Cabral
Matias PerelloRa sân: Luis Miguel Angulo Sevillano
Ra sân: Elias Lautaro Cabrera
Ra sân: Sebastian Luciano Medina
Diego BarreraRa sân: Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Sebastian Carlos Cristoforo PepeRa sân: Gonzalo Trindade
1 - 1 Gaston Veron
Ra sân: Jabes Saralegui
Ra sân: Ramón Arias
1 - 2 Leonardo Heredia Kiến tạo: Matias Perello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 67 | 6.8 | |
| 20 | Hector Fertoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 10 | 7.5 | ||
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 48 | 6.9 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Sebastian Carlos Cristoforo Pepe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 33 | Santiago Moyano | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 29 | Favio Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 11 | Matias Perello | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Trindade | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Yuri Casermeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 5 | 73 | 7.9 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 5 | 74 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

