FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE, 07h00 ngày 26/07
Club Atletico Tigre 1
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.5 1.50
u 0.50
1.95
3.55
3.15
-0.25 0.95
+0.25 0.73
0.75 0.83
u 0.98
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE
Kiến tạo: Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Kevin Alejandro Vazquez
Alexis SegoviaRa sân: Fernando Matias Benitez
Elias Lautaro CabreraRa sân: Rodrigo Atencio
Luis Miguel Angulo SevillanoRa sân: Lucas Varaldo
Ra sân: Gonzalo Maroni
Santiago LaquidainRa sân: Yonatthan Rak
Matias Godoy
1 - 1 Luis Miguel Angulo Sevillano Kiến tạo: Matias Godoy
Ra sân: Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Ra sân: Agustin Cardozo
Ra sân: Blas Armoa

Ra sân: Tomas Galvan
Lucas Abascia
Yuri CasermeiroRa sân: Luis Sanchez Cedres
Lucas Abascia Red card (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 22 | Brian Leizza | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 28 | 7.4 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 7.5 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 15 | Yonatthan Rak | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | ||
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 88 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 11 | Matias Godoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 4 | 50 | 7.1 | |
| 7 | Fernando Matias Benitez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Alexis Segovia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 37 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

