FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Defensa Y Justicia, 04h45 ngày 12/11
Club Atletico Tigre
-0.25 1.00
+0.25 0.86
2.5 1.10
u 0.67
2.20
2.95
3.20
-0 1.00
+0 1.15
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Defensa Y Justicia
Ra sân: Eric Kleybel Ramirez Matheus
Benjamin Schamine
Ra sân: DARIO SARMIENTO
Matias RamirezRa sân: Luciano Herrera
Juan MiritelloRa sân: Abiel Osorio
Ra sân: Gonzalo Maroni
0 - 1 Juan Miritello Kiến tạo: Matias Ramirez
0 - 2 Benjamin Schamine Kiến tạo: Juan Miritello
David Maximiliano GonzalezRa sân: Benjamin Schamine
Ra sân: Brian Leizza
Ra sân: Santiago Gonzalez
0 - 3 Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez Kiến tạo: Aaron Nicolas Molinas
David BarbonaRa sân: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
Gabriel AlanisRa sân: Aaron Nicolas Molinas
0 - 4 Matias Ramirez Kiến tạo: Gabriel Alanis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 29 | Leandro Nicolas Contin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 59 | 6.3 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | DARIO SARMIENTO | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 5 | 0 | 74 | 6.3 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Brian Leizza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 59 | 6.1 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 20 | Tomas Galvan | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 28 | Romeo Benítez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 33 | 6.6 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 46 | 79.31% | 4 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 37 | Matias Ramirez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 8.3 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 8.1 | |
| 25 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 82 | 7.2 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 24 | David Maximiliano Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 57 | 8 | |
| 38 | Tobias Rubio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 1 | 79 | 6.9 | |
| 27 | Luciano Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 32 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

