FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Deportivo Riestra, 04h45 ngày 30/07
Club Atletico Tigre
-0.25 0.92
+0.25 0.88
1.75 0.88
u 0.82
2.21
3.25
2.85
-0 0.92
+0 1.20
0.75 0.95
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Deportivo Riestra
0 - 1 Antony Alonso
Pablo Monje
Delfor MinervinoRa sân: Brian Sanchez
Ra sân: Blas Armoa
Ra sân: Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Walter RodriguezRa sân: Antony Alonso
Ra sân: Nehuen Mario Paz
Kiến tạo: Tomas Galvan

Pablo Monje
Ra sân: Martin Ortega
Ra sân: Gonzalo Maroni
Walter AcunaRa sân: Nicolas Sansotre
Gonzalo BravoRa sân: Jonatan Esteban Goitia
Walter Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 5 | 71 | 7 | |
| 33 | Leonel Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 3 | 0 | 92 | 7.3 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | DARIO SARMIENTO | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 87 | 75 | 86.21% | 2 | 1 | 101 | 7.1 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 3 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 14 | 3 | 85 | 7.8 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 12 | 2 | 115 | 7.4 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Forward | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 4 | 74 | 7.3 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 83 | 78 | 93.98% | 1 | 2 | 101 | 8.3 | |
| 25 | Valentin Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 2 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 11 | Walter Acuna | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 2 | 57 | 8.3 | |
| 10 | Gonzalo Bravo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Walter Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 5 | 33 | 7.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 3 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 1 | 4 | 21 | 7.1 | |
| 36 | Delfor Minervino | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 0 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

