FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 05h00 ngày 13/08
Club Atletico Tigre
-0.25 1.04
+0.25 0.82
2.5 1.75
u 0.40
2.34
3.00
2.90
-0 1.04
+0 1.20
0.75 1.05
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Facundo Altamira
0 - 1 Facundo Altamira
Bruno Javier Leyes Sosa
Elias PereyraRa sân: Martín Luciano
Federico Rasmussen
Gonzalo Damian AbregoRa sân: Vicente Poggi
Ra sân: Leonel Miranda
Facundo ArdilesRa sân: Facundo Altamira
Gaston MoreyraRa sân: Bruno Javier Leyes Sosa
Ra sân: Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Ra sân: Gian Nardelli
Ra sân: Gonzalo Maroni
0 - 2 Ederson Salomon Rodriguez Lima Kiến tạo: Daniel Barrea
Martin PinoRa sân: Ederson Salomon Rodriguez Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Leonel Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 5 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 17 | DARIO SARMIENTO | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Brian Leizza | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 11 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 2 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 28 | Romeo Benítez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.7 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 21 | Elias Pereyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Martin Pino | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Vicente Poggi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Facundo Ardiles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 6 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 11 | Gaston Moreyra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 37 | Martín Luciano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 41 | Facundo Altamira | Forward | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

