FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Independiente, 04h30 ngày 02/10
Club Atletico Tigre
+0.25 0.84
-0.25 1.02
2.5 2.00
u 0.36
3.09
2.32
2.85
-0 0.84
+0 0.63
0.75 1.05
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Independiente
Lucas Gonzalez Martinez
Damian Perez
0 - 1 Gabriel Avalos Stumpfs Kiến tạo: Santiago Salle
Ra sân: Blas Armoa
Kiến tạo: Santiago Gonzalez
Adrian SporleRa sân: Damian Perez
Marco PellegrinoRa sân: Joaquin Laso
Diego TarziaRa sân: Santiago Lopez
Federico Andres MancuelloRa sân: Lucas Gonzalez Martinez
Ra sân: Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Ra sân: Tomas Galvan
Ra sân: Santiago Gonzalez
Ignacio Maestro PuchRa sân: Santiago Salle
Ra sân: Gonzalo Maroni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 24 | Alan Sosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 6 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 17 | DARIO SARMIENTO | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Brian Leizza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 20 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Valentin Moreno | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 51 | 7.6 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 43 | 6.6 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 7 | 43 | 8 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 18 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 35 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 2 | 47 | 7.6 | |
| 44 | Santiago Montiel | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 24 | Santiago Lopez | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 5.6 | |
| 27 | Diego Tarzia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 18 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

