FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia, 03h00 ngày 10/12
Club Atletico Tigre
-0.25 0.80
+0.25 1.08
2 1.00
u 0.80
2.26
3.10
2.95
-0.25 0.80
+0.25 0.60
0.5 0.50
u 1.30
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia
0 - 1 Sheyko Studer Kiến tạo: Luis Sequeira
Lautaro Nicolas RiosRa sân: Diego Ruben Tonetto
Lautaro Nicolas Rios
Ra sân: Tomas Cavanagh
Ra sân: Camilo Viganoni
Federico Emanuel MiloRa sân: Tobias Ostchega

Luis Sequeira
Luis Sequeira
Luciano GomezRa sân: Luciano Abecasis
Gonzalo RiosRa sân: Victorio Ramis
Ra sân: Santiago Gonzalez
Esteban BurgosRa sân: Mauricio Cardillo
0 - 2 Sheyko Studer Kiến tạo: Lautaro Nicolas Rios
Ra sân: Tomas Galvan
Ra sân: Martin Garay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 40 | 7 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 26 | Tomas Cavanagh | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 8 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Tomas Galvan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 28 | Romeo Benítez | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 37 | Camilo Viganoni | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 35 | 6.8 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Forward | 3 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 24 | Luis Sequeira | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Lautaro Nicolas Rios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 23 | Mauricio Cardillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

