FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Lanus, 07h30 ngày 02/04
Club Atletico Tigre 1
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.25 0.82
u 0.88
2.15
2.95
3.25
-0 0.90
+0 1.11
1 1.01
u 0.69
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Lanus
Cristian Lema
Kiến tạo: Lucas Andres Menossi
Felipe Aguilar MendozaRa sân: Franco Troyansky
1 - 1 Leandro Diaz Kiến tạo: Luciano Boggio Albin
Ra sân: Lucas Andres Menossi

Lautaro German AcostaRa sân: Pedro De La Vega
Brian Mauricio Aguilar CaraballoRa sân: Felipe Aguilar Mendoza
Ra sân: Leonardo Sebastian Prediger
Lautaro German Acosta
Ra sân: Facundo Colidio
Ra sân: Alexis Castro
Brian Leonel BlandoRa sân: Leandro Diaz
Facundo PerezRa sân: Luciano Boggio Albin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 28 | 6.15 | |
| 23 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.12 | |
| 10 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 5 | Leonardo Sebastian Prediger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 16 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 7.53 | |
| 13 | Lautaro Montoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 17 | Lucas Blondel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 43 | 7.23 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 28 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 43 | 7 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.27 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 40 | Julian Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 5 | Tomas Belmonte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 13 | Jose Canale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

