FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Lanus, 05h20 ngày 12/03
Club Atletico Tigre
+0.5 0.75
-0.5 1.05
1.75 0.80
u 0.90
3.40
2.05
3.01
+0.25 0.75
-0.25 1.14
0.75 0.90
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Lanus
Kiến tạo: Nahuel Genez
1 - 1 Marcelino Moreno Kiến tạo: Lucas Mauricio Acosta
2 - 2 Walter Bou Kiến tạo: Braian Aguirre
Ra sân: Gonzalo Maroni
Jonathan TorresRa sân: Augusto Lotti
2 - 3 Braian Aguirre
Nery DomínguezRa sân: Raul Alberto Loaiza Morelos
Ra sân: Blas Armoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Braian Aleman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 31 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 4 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 24 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Facundo Giacopuzzi | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 35 | Nahuel Genez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 4 | 2 | 64 | 6.2 | |
| 33 | Gonzalo Flores | Forward | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 47 | 6.5 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 23 | Flabian Londono | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Matias Espindola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 23 | Nery Domínguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Forward | 5 | 2 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 20 | 17 | 85% | 10 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 21 | Augusto Lotti | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Brian Luciatti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 34 | 6.1 | |
| 24 | Juan Cáceres | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 2 | 4 | 67 | 7.4 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Defender | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 80 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

