FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Racing Club, 05h00 ngày 25/05
Club Atletico Tigre
+0.75 0.98
-0.75 0.88
2.5 0.90
u 0.80
4.45
1.66
3.50
+0.25 0.98
-0.25 0.80
1 0.88
u 0.82
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Racing Club
0 - 1 Gaston Nicolas Martirena Torres
Nazareno Colombo
0 - 2 Adrian Martinez
Agustin GarciaRa sân: Marco Di Cesare
0 - 3 Maximiliano Salas Kiến tạo: Adrian Martinez
Ra sân: Leandro Nicolas Contin
Ra sân: Blas Armoa
Bruno ZuculiniRa sân: Agustin Almendra
Roger MartinezRa sân: Adrian Martinez
Juan QuinteroRa sân: Maximiliano Salas
Santiago Sosa
0 - 4 Juan Quintero
David GonzalezRa sân: Agustin Urzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 29 | Leandro Nicolas Contin | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 90 | 7.1 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 3 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 24 | Martin Garay | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 17 | Kevin Lomonaco | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 60 | 5.6 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 23 | Flabian Londono | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 38 | Tomas Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 78 | 6.2 | |
| 15 | Angelo Marchese | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 81 | 5.9 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Adrian Martinez | Forward | 3 | 3 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 29 | 8 | |
| 10 | Roger Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 35 | 8.2 | |
| 32 | Agustin Almendra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 18 | Agustin Urzi | Forward | 2 | 1 | 4 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 53 | 8.2 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

