FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs Talleres Cordoba, 07h30 ngày 03/06
Club Atletico Tigre
+0.25 0.82
-0.25 0.98
2.5 1.35
u 0.30
3.20
2.20
2.91
-0 0.82
+0 1.05
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Club Atletico Tigre vs Talleres Cordoba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Talleres Cordoba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atletico Tigre vs Talleres Cordoba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atletico Tigre vs Talleres Cordoba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atletico Tigre vs Talleres Cordoba
0 - 1 Michael Nicolas Santos Rosadilla Kiến tạo: Diego Valoyes
Lucas SuarezRa sân: Matias Catalan
Gaston Americo Benavidez
Ra sân: Aaron Nicolas Molinas
Alan Steven Franco PalmaRa sân: Ulises Ortegoza
Ra sân: Blas Armoa
Alan Steven Franco Palma Goal Disallowed
Nahuel BustosRa sân: Michael Nicolas Santos Rosadilla
Valentin DepietriRa sân: Rodrigo Garro
Francisco Andres PizziniRa sân: Ramon Sosa Acosta
Ra sân: Lucas Andres Menossi
1 - 2 Nahuel Bustos Kiến tạo: Diego Valoyes
1 - 3 Nahuel Bustos Kiến tạo: Francisco Andres Pizzini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atletico Tigre VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atletico Tigre vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 10 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 36 | Victor Cabrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 13 | Lautaro Montoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 15 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 23 | 6.57 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 5.97 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 28 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.47 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 9 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.79 | |
| 3 | Lucas Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 7.29 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.68 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

