FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Banfield, 07h00 ngày 14/05
Club Atlético Unión
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 2.00
u 0.36
2.30
3.20
2.70
-0 1.08
+0 1.20
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs Banfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Banfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs Banfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs Banfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Banfield
Cristian David Nunez Morales
Braian GalvánRa sân: Jesus Miguel Soraire
Matias GonzalezRa sân: Cristian David Nunez Morales
Yvo Nahuel Calleros Rebori
Ra sân: Simon Rivero
Ignacio Agustin Rodriguez
Ra sân: Andres Nicolas Paz
Ra sân: Bruno Pitton
Ra sân: Adrian Balboa
Ra sân: Lautaro Vargas
Alejandro Maciel
Bruno Christian SepulvedaRa sân: Milton Gimenez
Kiến tạo: Nicolas Orsini
Marcos EcheverríaRa sân: Juan Pablo Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 18 | 7.1 | |
| 77 | Adrian Balboa | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 4 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 14 | Bruno Pitton | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 34 | Franco Pardo | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Simon Rivero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.6 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 19 | Ezequiel Bonifacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 31 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Milton Gimenez | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

