FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia, 02h30 ngày 29/07
Club Atlético Unión
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2 0.80
u 0.90
1.80
4.15
3.20
-0.25 0.80
+0.25 0.75
0.75 0.77
u 0.93
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia
Santiago Ramos Mingo
Tomas OrtizRa sân: Andres Lorenzo Rios
Facundo EchevarriaRa sân: Alan Morinigo
Ra sân: Federico Vera
Lautaro FedeleRa sân: Federico Versaci
Lautaro VargasRa sân: Esteban Lucero
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Ricardo SolbesRa sân: Gonzalo Pablo Castellani
Ra sân: Mateo Del Blanco
Lautaro Vargas
Kiến tạo: Luciano Roman Aued
Ra sân: Enzo Martin Roldan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.91 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 1 | 69 | 7.35 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 60 | 7.18 | |
| 5 | Oscar Piris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 5 | 60 | 6.73 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 42 | 7.82 | |
| 2 | Franco Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 55 | 6.88 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 1 | 52 | 7.31 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 8 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 20 | Mateo Del Blanco | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 47 | 7.49 | ||
| 30 | Jerónimo Domina | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 3 | 45 | 8.23 | |
| 17 | Joaquín Mosqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 4 | Lisandro Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.71 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Gonzalo Pablo Castellani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 61 | 6.21 | |
| 9 | Andres Lorenzo Rios | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 85 | 6.55 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 26 | Dario Caceres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 63 | 6.23 | |
| 39 | Tomas Ortiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 5.85 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 67 | 6.01 | |
| 20 | Federico Versaci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 36 | Facundo Echevarria | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 28 | Lautaro Fedele | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 37 | Ricardo Solbes | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | ||
| 13 | Esteban Lucero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 50 | 5.86 | |
| 33 | Alan Morinigo | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 20 | 6.21 | ||
| 31 | Thiago Schiavulli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 62 | 6.15 | |
| 35 | Benjamín Schamine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.12 | |
| 49 | Lautaro Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

