FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata, 06h00 ngày 04/03
Club Atlético Unión
-0 0.70
+0 1.10
2 0.80
u 0.90
2.35
2.95
2.90
-0 0.70
+0 1.05
0.75 0.73
u 0.97
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 50 | 6.96 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 5 | Oscar Piris | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 1 | 62 | 8.04 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 99 | Thiago Vecino Berriel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 9 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 14 | 6.57 | |
| 29 | Daniel Eduardo Juarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 38 | 6.67 | |
| 10 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 77 | Santiago Andres Mele Castanero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 7.64 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 3 | 69 | 7.17 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 49 | 8.54 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 26 | Juan Luduena | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Pablo Piatti | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 6 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 17 | Mauro Boselli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 52 | 7.92 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 1 | 99 | 7.24 | |
| 12 | Daniel Sappa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Matias Godoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 48 | 36 | 75% | 6 | 0 | 67 | 7.21 | |
| 19 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

