FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Gimnasia La Plata, 08h00 ngày 25/11
Club Atlético Unión
-0.5 0.73
+0.5 1.09
2.5 1.45
u 0.50
1.73
4.65
3.13
-0.25 0.73
+0.25 0.85
0.75 0.83
u 0.98
2.34
6.2
1.81
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Gimnasia La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs Gimnasia La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs Gimnasia La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Gimnasia La Plata
0 - 1 Manuel Panaro Miramon
0 - 2 Enzo Martinez Kiến tạo: Nicolas Schelotto
Enzo Martinez
Augusto Max
Ra sân: Franco Fragapane
Kiến tạo: Julian Palacios
Ra sân: Mauricio Martinez
Ra sân: Agustin Colazo
Ra sân: Lautaro Vargas
Jeremias MerloRa sân: Alejandro Piedrahita
Pablo AguiarRa sân: Bautista Merlini
Ra sân: Julian Palacios
Nicolas Schelotto
Norberto BriascoRa sân: Manuel Panaro Miramon
German ContiRa sân: Nicolas Schelotto
Nelson Insfran
Jan Carlos Hurtado AnchicoRa sân: Luis Marcelo Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Augusto Solari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 1 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 4 | Emiliano Alvarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 42 | 7.8 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 21 | Agustin Colazo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 5.9 | |
| 17 | Nicolas Palavecino | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 12 | 0 | 83 | 6.3 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 29 | Diego Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.7 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 8 | 33 | 7.8 | |
| 13 | German Conti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 8 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 1 | 44 | 8.3 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 7 | Alejandro Piedrahita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 9 | 44 | 7.8 | |
| 17 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 24 | Jeremias Merlo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 39 | Pablo Aguiar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

