FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Newells Old Boys, 07h30 ngày 19/04
Club Atlético Unión
-0.25 0.95
+0.25 0.90
2.5 1.45
u 0.50
2.16
3.02
3.15
-0 0.95
+0 1.25
0.75 0.85
u 0.95
3.1
4.33
1.91
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Newells Old Boys
Kiến tạo: Ezequiel Ham
1 - 1 Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
Carlos Gabriel Gonzalez Espindola Penalty cancelled
Gonzalo Maroni
Ra sân: Mateo Del Blanco
Ra sân: Ezequiel Ham
Fernando David Cardozo PaniaguaRa sân: Mateo Silvetti
Ra sân: Jeronimo Domina
Luciano Herrera
Valentino AcunaRa sân: Luciano Herrera
Ra sân: Franco Fragapane
Ra sân: Lucas Emanuel Gamba
Juan Manuel GarciaRa sân: Gonzalo Maroni
Fernando David Cardozo Paniagua
Alejo Montero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 14 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.3 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 18 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 2 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 4 | Alejo Montero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

