FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Racing Club, 07h00 ngày 18/03
Club Atlético Unión 1
-0 0.94
+0 0.86
3.5 1.30
u 0.35
2.70
2.45
3.01
-0 0.94
+0 1.10
1.5 1.35
u 0.30
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Racing Club
Emiliano Insua
Gabriel Agustin HaucheRa sân: Johan Carbonero
0 - 1 Maximiliano Samuel Romero Kiến tạo: Gabriel Agustin Hauche
Jonathan Gomez
Oscar Opazo LaraRa sân: Gabriel Rojas
Ra sân: Daniel Eduardo Juarez
Ra sân: Luciano Roman Aued
Jose Paolo Guerrero GonzalesRa sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Nicolas Adrian OrozRa sân: Jonathan Gomez
Ra sân: Martin Canete
1 - 2 Matias Rojas
Tomas AvilesRa sân: Maximiliano Samuel Romero
Oscar Opazo Lara
Ra sân: Yeison Stiven Gordillo Vargas
Ra sân: Federico Vera
1 - 3 Jose Paolo Guerrero Gonzales Kiến tạo: Gabriel Agustin Hauche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 5 | Oscar Piris | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.35 | |
| 9 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Daniel Eduardo Juarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 10 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 77 | Santiago Andres Mele Castanero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.83 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Emiliano Insua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 6.92 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.03 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 16 | Oscar Opazo Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 7.02 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 7.25 | |
| 10 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 21 | 6.79 | |
| 17 | Johan Carbonero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

