FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Racing Club, 07h00 ngày 21/03
Club Atlético Unión
-0 1.05
+0 0.80
2.5 1.40
u 0.53
2.73
2.50
2.90
-0 1.05
+0 0.78
0.75 0.83
u 0.98
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs Racing Club
Gabriel Arias Card changed
Gabriel Arias
Facundo CambesesRa sân: Luciano Vietto
Juan Ignacio RodriguezRa sân: Martin Barrios
Ra sân: Rafael Profini
Ra sân: Andres Nicolas Paz
Ra sân: Franco Fragapane
0 - 1 Adrian Martinez Kiến tạo: Maximiliano Salas
Ra sân: Ezequiel Ham
Ra sân: Jeronimo Domina
Adrian BalboaRa sân: Adrian Martinez
Adrian Balboa
Maximiliano Salas
Facundo MuraRa sân: Maximiliano Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 5 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 6 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 22 | Francisco Gerometta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 4 | 40 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 9 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 9 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 29 | Diego Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.5 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 4.6 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 37 | 7.3 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 37 | 7.3 | |
| 16 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 24 | 7.5 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 19 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 35 | Santiago Quiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 38 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

