FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs River Plate, 01h00 ngày 05/08
Club Atlético Unión
+0.5 0.83
-0.5 1.03
2.5 1.38
u 0.53
3.20
2.10
3.10
+0.25 0.83
-0.25 1.20
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs River Plate
Enzo Hernan Diaz
Ra sân: Simon Rivero
Paulo Diaz
Ra sân: Bruno Pitton
Ra sân: Gonzalo Javier Morales
Manuel LanziniRa sân: Franco Mastantuono
Ra sân: Adrian Balboa
Ignacio Martin FernandezRa sân: Rodrigo Aliendro
Ra sân: Joaquin Mosqueira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 77 | Adrian Balboa | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 26 | 6 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 3 | 43 | 7 | |
| 14 | Bruno Pitton | Defender | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 34 | Franco Pardo | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Enzo Martin Roldan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 15 | Patricio Damian Tanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Simon Rivero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Jeronimo Domina | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 49 | 7.5 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 1 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Defender | 3 | 2 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 4 | 83 | 7.6 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 2 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 4 | 74 | 7.3 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Forward | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 28 | 7.1 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 0 | 0 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 2 | 76 | 7.1 | |
| 36 | Pablo Solari | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 31 | Santiago Simon | Forward | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 58 | 7 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 8 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 39 | Santiago Lencina | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

