FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs San Lorenzo, 06h00 ngày 05/09
Club Atlético Unión
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.5 1.35
u 0.30
2.28
3.65
2.50
-0 1.04
+0 1.35
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Club Atlético Unión vs San Lorenzo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs San Lorenzo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Atlético Unión vs San Lorenzo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Atlético Unión vs San Lorenzo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Atlético Unión vs San Lorenzo
0 - 1 Adam Bareiro
Jalil Elias
Carlos Sanchez Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Atlético Unión VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Atlético Unión vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 2 | 86 | 7.1 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 2 | Franco Calderon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 19 | Tiago Nahuel Banega | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 10 | Kevin Zenon | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 1 | 94 | 7.8 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 15 | Patricio Damian Tanda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 30 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 59 | 6.9 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Carlos Sanchez Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 20 | Gaston Ramirez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Rafael Enrique Perez Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 8 | 37 | 7.5 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 8 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 21 | Malcom Braida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 18 | Federico Girotti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 47 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

