FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Arsenal, 03h00 ngày 11/12
Club Brugge
+1.5 0.93
-1.5 0.95
2.5 0.57
u 1.30
8.50
1.35
4.80
+0.5 0.93
-0.5 0.83
0.5 0.29
u 2.50
6.5
1.9
2.55
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Club Brugge vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Arsenal
0 - 1 Noni Madueke Kiến tạo: Martin Zubimendi Ibanez
0 - 2 Noni Madueke Kiến tạo: Martin Zubimendi Ibanez
0 - 3 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Kiến tạo: Myles Lewis Skelly
Gabriel JesusRa sân: Viktor Gyokeres
Riccardo CalafioriRa sân: Piero Hincapie
Christian Norgaard
Ra sân: Hugo Siquet
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Benjamin William White
Bukayo SakaRa sân: Noni Madueke
Ethan NwaneriRa sân: Martin Odegaard
Ra sân: Raphael Onyedika
Ra sân: Joaquin Seys
Ra sân: Carlos Borges
Marli SalmonRa sân: Benjamin William White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 26 | 6.36 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 3 | 28 | 6.31 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 16 | Dani van den Heuvel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.14 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.81 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 47 | 6.88 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.62 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.67 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 50 | 7.9 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 1 | 38 | 8.88 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 55 | 7.66 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 40 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

