FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Aston Villa, 00h45 ngày 07/11
Club Brugge
+0.25 1.06
-0.25 0.82
2.5 0.80
u 0.91
3.00
2.06
3.50
+0.25 1.06
-0.25 1.15
1 0.78
u 1.10
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Club Brugge vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Aston Villa
Tyrone Mings
Diego Carlos
Jhon DuránRa sân: John McGinn
Pau TorresRa sân: Tyrone Mings
Jacob RamseyRa sân: Morgan Rogers
Ra sân: Andreas Skov Olsen
Ra sân: Casper Nielsen
Ra sân: Christos Tzolis
Emiliano Buendia StatiRa sân: Ollie Watkins
Kosta NedeljkovicRa sân: Diego Carlos
Ezri Konsa Ngoyo
Boubacar Kamara
Ra sân: Ferran Jutgla Blanch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 64 | 6.95 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 22 | 7.02 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 1 | 72 | 7.25 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 59 | 6.97 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.99 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 29 | 6.74 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 67 | 7.43 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 56 | 7.28 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 62 | 6.98 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 5.44 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 3 | 2 | 87 | 6.64 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 25 | 6.23 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 1 | 95 | 6.18 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 3 | 80 | 6.25 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.1 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 1 | 70 | 6.89 | |
| 20 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

