FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 19/02
Club Brugge
+0.5 0.92
-0.5 0.96
2.5 0.25
u 2.75
3.20
1.94
3.50
+0.25 0.92
-0.25 1.05
1.25 1.08
u 0.73
4
2.5
2.3
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Club Brugge vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Atletico Madrid
Antoine Griezmann Penalty awarded
0 - 1 Julian Alvarez
0 - 2 Ademola Lookman Kiến tạo: Antoine Griezmann
Marc Pubill
Kiến tạo: Nicolo Tresoldi
Kiến tạo: Mamadou Diakhon
Alejandro Baena RodriguezRa sân: Ademola Lookman
Alexander SorlothRa sân: Antoine Griezmann
Ra sân: Nicolo Tresoldi
2 - 3 Joel Leandro Ordonez Guerrero(OW)
Ra sân: Kyriani Sabbe
Ra sân: Mamadou Diakhon
Ra sân: Joaquin Seys
Ra sân: Aleksandar Stankovic
Kiến tạo: Raphael Onyedika
Joao Lucas De Souza CardosoRa sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Robin Le NormandRa sân: Nahuel Molina
Alejandro Baena Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 53 | 6.39 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 66 | 6.06 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 57 | 5.92 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 61 | 5.56 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 36 | 5.34 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 41 | 6.07 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 43 | 7.02 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.43 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 7.36 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.22 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.88 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 7.03 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

