Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Cercle Brugge, 23h30 ngày 23/08

Vòng 3
23:30 ngày 23/08/2026
Club Brugge
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Cercle Brugge
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.781
+3.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 31
2-0
7 71
2-1
9 7.7
3-1
9.9 11.5
3-2
23 14.5
4-2
36 151
4-3
111 151
0-0
26
1-1
12
2-2
23
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bỉ » 8

KQBD Club Brugge vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Cercle Brugge

Club Brugge Club Brugge
Phút
Cercle Brugge Cercle Brugge
Nicolo Tresoldi(Assists:Carlos Borges) 1 - 0 match goal
37'
64'
match change Omotayo Adaramola
Ra sân: Gary Magnee
Jan Virgili
Ra sân: Hugo Vetlesen
match change
70'
Felix Lemarechal
Ra sân: Mamadou Diakhon
match change
70'
71'
match var Ibrahima Diaby(Reason:Penalty cancelled)
76'
match change Krys Kouassi
Ra sân: Dante Vanzeir
77'
match change Lucas Michal
Ra sân: Steve Ngoura
80'
match yellow.png Ibrahima Diaby
87'
match change Lawrence Agyekum
Ra sân: Lukas Mondele
87'
match change Erick
Ra sân: Valy
Romeo Vermant
Ra sân: Nicolo Tresoldi
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Cercle Brugge

Club Brugge Club Brugge
Cercle Brugge Cercle Brugge
9
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
8
 
Cản sút
 
4
14
 
Sút Phạt
 
3
80%
 
Kiểm soát bóng
 
20%
85%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
15%
775
 
Số đường chuyền
 
191
89%
 
Chuyền chính xác
 
66%
3
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
1
16
 
Đánh đầu
 
14
10
 
Đánh đầu thành công
 
5
4
 
Cứu thua
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
14
11
 
Đánh chặn
 
6
38
 
Ném biên
 
22
1
 
Dội cột/xà
 
0
10
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
10
6
 
Successful center
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
24
 
Long pass
 
8
102
 
Pha tấn công
 
29
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
8
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.76
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.64
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.76
1.06
 
Cú sút trúng đích
 
0.6
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
21
 
Số quả tạt chính xác
 
10
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
15
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Jan Virgili
80
Felix Lemarechal
17
Romeo Vermant
29
NORDIN JACKERS
58
Jorne Spileers
41
Hugo Siquet
85
Tian Nai Koren
16
Cheveyo Tsawa
77
Andrej Vasovic
Club Brugge Club Brugge 4-2-3-1
3-4-2-1 Cercle Brugge Cercle Brugge
1
Sommer
65
Seys
44
Mechele
3
Han-Beom
64
Sabbe
20
Vanaken
8
Potts
67
Diakhon
10
Vetlesen
9
Borges
7
Tresoldi
1
Coucke
2
Diakite
66
Ravych
24
Kondo
15
Magnee
42
Mondele
19
Diaby
12
Valy
13
Vanzeir
71
Martens
9
Ngoura

Substitutes

45
Omotayo Adaramola
41
Krys Kouassi
22
Lucas Michal
8
Erick
6
Lawrence Agyekum
84
Bas Langenbick
5
Emmanuel Kakou
33
Royer Caicedo
10
Jean Thierry Lazare Amani
Đội hình dự bị
Club Brugge Club Brugge
Jan Virgili 11
Felix Lemarechal 80
Romeo Vermant 17
NORDIN JACKERS 29
Jorne Spileers 58
Hugo Siquet 41
Tian Nai Koren 85
Cheveyo Tsawa 16
Andrej Vasovic 77
Club Brugge Cercle Brugge
45 Omotayo Adaramola
41 Krys Kouassi
22 Lucas Michal
8 Erick
6 Lawrence Agyekum
84 Bas Langenbick
5 Emmanuel Kakou
33 Royer Caicedo
10 Jean Thierry Lazare Amani

Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Cercle Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.33
7 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 1.67
7.67 Sút trúng cầu môn 3.33
61% Kiểm soát bóng 47.67%
10 Phạm lỗi 15.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 2.1
8 Phạt góc 6.6
1.5 Thẻ vàng 1.2
5.6 Sút trúng cầu môn 3.9
62.7% Kiểm soát bóng 47.1%
8.4 Phạm lỗi 10.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Brugge (8trận)
Chủ Khách
Cercle Brugge (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
0
2
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
2
1
0