FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Kortrijk, 01h45 ngày 16/10

Vòng 11
01:45 ngày 16/10/2021
Club Brugge
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Kortrijk
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃

VĐQG Bỉ » 1

KQBD Club Brugge vs Kortrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Kortrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Kortrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Kortrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Kortrijk

Club Brugge Club Brugge
Phút
Kortrijk Kortrijk
28'
match yellow.png Aleksandar Radovanovic
31'
match yellow.png Trent Sainsbury
Ruud Vormer 1 - 0 match goal
32'
41'
match yellow.png Gilles Dewaele
Charles De Ketelaere match yellow.png
43'
Ruud Vormer 2 - 0
Kiến tạo: Noa Lang
match goal
45'
58'
match change Victor Torp
Ra sân: Mathias Fixelles
58'
match yellow.png Marlos Moreno Duran
58'
match change Mohamed Badamosi
Ra sân: Pape Habib Gueye
Eduard Sobol
Ra sân: Faitout Maouassa
match change
69'
Bas Dost
Ra sân: Hans Vanaken
match change
70'
Noah Mbamba
Ra sân: Charles De Ketelaere
match change
70'
71'
match yellow.png Faiz Selemanie
Jose Heriberto Izquierdo Mena
Ra sân: Noa Lang
match change
79'
Eduard Sobol match yellow.png
80'
Bas Dost match yellow.png
83'
85'
match change Dylan Mbayo
Ra sân: Marlos Moreno Duran
Ignace Van Der Brempt
Ra sân: Kamal Sowah
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Kortrijk

Club Brugge Club Brugge
Kortrijk Kortrijk
4
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
5
17
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
7
6
 
Cản sút
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
515
 
Số đường chuyền
 
386
79%
 
Chuyền chính xác
 
76%
13
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Việt vị
 
4
25
 
Đánh đầu
 
25
16
 
Đánh đầu thành công
 
9
0
 
Cứu thua
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
2
30
 
Ném biên
 
23
15
 
Cản phá thành công
 
10
16
 
Thử thách
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
115
 
Pha tấn công
 
91
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Eduard Sobol
29
Bas Dost
5
Jack Hendry
72
Noah Mbamba
28
Ignace Van Der Brempt
21
Jose Heriberto Izquierdo Mena
91
Senne Lammens
Club Brugge Club Brugge 4-3-3
4-3-3 Kortrijk Kortrijk
22
Mignolet
11
Maouassa
4
Soki
44
Mechele
77
Lourenco
26
Rits
25
2
Vormer
20
Vanaken
10
Lang
90
Ketelaer...
19
Sowah
31
Ilic
2
Dewaele
5
Sainsbur...
66
Radovano...
30
Dhaene
26
Vandendr...
11
Fixelles
8
Palavers...
29
Duran
17
Gueye
10
Selemani...

Substitutes

18
Abdelkahar Kadri
7
Dylan Mbayo
21
Victor Torp
51
Eric Ocansey
19
Mohamed Badamosi
27
Michiel Jonckheere
28
Joris Delle
Đội hình dự bị
Club Brugge Club Brugge
Eduard Sobol 2
Bas Dost 29
Jack Hendry 5
Noah Mbamba 72
Ignace Van Der Brempt 28
Jose Heriberto Izquierdo Mena 21
Senne Lammens 91
Club Brugge Kortrijk
18 Abdelkahar Kadri
7 Dylan Mbayo
21 Victor Torp
51 Eric Ocansey
19 Mohamed Badamosi
27 Michiel Jonckheere
28 Joris Delle

Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Kortrijk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 4
1.33 Bàn thua 2
5.67 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1.33
9.33 Sút trúng cầu môn 6
60.33% Kiểm soát bóng 49%
5.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.2 Bàn thắng 3.1
0.9 Bàn thua 1.4
5.3 Phạt góc 7
1.3 Thẻ vàng 1
7.7 Sút trúng cầu môn 7
54.8% Kiểm soát bóng 52.4%
9.3 Phạm lỗi 5.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Brugge (0trận)
Chủ Khách
Kortrijk (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0