FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Kortrijk, 02h30 ngày 31/01
Club Brugge
-2.5 1.02
+2.5 0.78
3.5 0.95
u 0.75
1.09
15.00
7.80
-1 1.02
+1 0.93
1.5 0.93
u 0.77
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Club Brugge vs Kortrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Kortrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Kortrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Kortrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Kortrijk
1 - 1 Jonathan Afolabi Kiến tạo: Nayel Mehssatou
Isaak James DaviesRa sân: Mounaim El Idrissy
Abdoulaye SissakoRa sân: Kristiyan Malinov
1 - 2 Massimo Bruno
Ra sân: Casper Nielsen
Ra sân: Philip Zinckernagel
Sheyi OjoRa sân: Dion De Neve
Kiến tạo: Hans Vanaken
Mark MampasiRa sân: Jonathan Afolabi
Djibi SeckRa sân: Massimo Bruno
Nayel Mehssatou
Ra sân: Bjorn Meijer
Kiến tạo: Michal Skoras
Sheyi Ojo
Ra sân: Andreas Skov Olsen
3 - 3 Djibi Seck Kiến tạo: Mark Mampasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Kortrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Kortrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 76 | 64 | 84.21% | 1 | 4 | 98 | 8.06 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 47 | 6.76 | |
| 39 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 2 | 59 | 7.5 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 2 | 1 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 3 | 95 | 7.45 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 77 | 7.06 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 7 | 3 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 0 | 75 | 7.25 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 3 | 69 | 61 | 88.41% | 11 | 1 | 99 | 6.74 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 3 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 4 | 1 | 3 | 68 | 55 | 80.88% | 8 | 3 | 89 | 6.79 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 1 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 84 | 6.05 |
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Massimo Bruno | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 15 | Kristiyan Malinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 54 | Sheyi Ojo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 95 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 41 | 7.47 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 13 | 6.57 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 9 | Jonathan Afolabi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 49 | 6.73 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 4 | Mark Mampasi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 11 | Dion De Neve | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 3 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 59 | 7.36 | |
| 76 | Djibi Seck | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

