FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Racing Genk, 01h45 ngày 29/09
Club Brugge
-0.75 0.84
+0.75 0.96
3.25 0.86
u 0.84
1.64
3.85
3.75
-0.25 0.84
+0.25 0.95
1.25 0.78
u 0.92
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Club Brugge vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Racing Genk
Ra sân: Kyriani Sabbe
Patrik Hrosovsky
0 - 1 Bilal El Khannouss Kiến tạo: Bryan Heynen
Ra sân: Raphael Onyedika
Tolu ArokodareRa sân: Andi Zeqiri
Aziz Ouattara MohammedRa sân: Bryan Heynen
Ra sân: Hugo Vetlesen
Ra sân: Philip Zinckernagel
Kiến tạo: Maxim de Cuyper
Anouar Ait El HadjRa sân: Bilal El Khannouss
Christopher Bonsu BaahRa sân: Alieu Fadera
Ra sân: Jorne Spileers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 26 | 6.16 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.06 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.18 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.49 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Forward | 4 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.62 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 37 | 8.06 | |
| 5 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 23 | Daniel Munoz | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 6.95 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 6.93 | |
| 7 | Alieu Fadera | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

