FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Racing Genk, 23h30 ngày 27/07
Club Brugge 1
-1 1.08
+1 0.72
3 0.95
u 0.75
1.60
4.30
3.95
-0.25 1.08
+0.25 1.00
1.25 1.02
u 0.68
2.18
4.15
2.21
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Club Brugge vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Racing Genk
0 - 1 Oh Hyun Gyu Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
Ra sân: Ludovit Reis
Ra sân: Hugo Vetlesen
Ra sân: Jorne Spileers
Kiến tạo: Romeo Vermant
Yira SorRa sân: Noah Adedeji-Sternberg
Tolu ArokodareRa sân: Oh Hyun Gyu
Bryan Heynen
Daan HeymansRa sân: Konstantinos Karetsas
Ken NkubaRa sân: Zakaria El Ouahdi
Ra sân: Romeo Vermant
Ibrahima Sory BangouraRa sân: Nikolas Sattlberger
Mujaid Sadick
Ra sân: Raphael Onyedika
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 58 | Jorne Spileers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.3 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

