FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Royal Antwerp, 18h30 ngày 21/05
Club Brugge
-0 1.00
+0 0.80
2.75 0.86
u 0.84
2.50
2.35
3.55
-0 1.00
+0 0.85
1 0.65
u 1.05
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Club Brugge vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Royal Antwerp
Arthur Vermeeren
Ra sân: Clinton Mata Pedro Lourenco
Kiến tạo: Bjorn Meijer
Gyrano KerkRa sân: Michel-Ange Balikwisha
Ritchie De LaetRa sân: Gaston Avila
Mandela KeitaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Roman Yaremchuk
Kiến tạo: Romeo Vermant
Calvin Stengs
Zeno Van Den BoschRa sân: Willian Joel Pacho Tenorio
Alhassan YusufRa sân: Ritchie De Laet
Ra sân: Mats Rits
Toby Alderweireld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 53 | 6.71 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 26 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 41 | 6.95 | |
| 77 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 8.43 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 71 | 7.34 | |
| 70 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 52 | 7.05 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 1 | 51 | 7.42 | |
| 76 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 7.05 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 66 | 6.84 | |
| 94 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 74 | 7.27 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 65 | 6.74 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 21 | 5.74 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 14 | Calvin Stengs | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 57 | 6.44 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 11 | Arbnor Muja | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 34 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 63 | 6.17 | |
| 22 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 79 | 6.2 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 1 | 88 | 6.1 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 18 | 6.07 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Forward | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

