FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Sint-Truidense, 23h30 ngày 01/10
Club Brugge
-1.25 0.70
+1.25 1.10
3 0.80
u 0.90
1.32
6.50
5.00
-0.5 0.70
+0.5 0.85
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Club Brugge vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Brugge vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Brugge vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Brugge vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Sint-Truidense
Ra sân: Raphael Onyedika
Ra sân: Dedryck Boyata
Kiến tạo: Maxim de Cuyper
1 - 1 Aboubakary Koita Kiến tạo: Jarne Steuckers
Rihito YamamotoRa sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Ferran Jutgla Blanch
Ra sân: Casper Nielsen
Fatih Kaya
Frederic AnanouRa sân: Daiki Hashioka
Joeru FujitaRa sân: Ryotaro Ito
Wolke JanssensRa sân: Bruno Godeau
Ra sân: Brandon Mechele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 7 | 34 | 7 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 7.29 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 17 | 6.77 | |
| 28 | Dedryck Boyata | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.71 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.57 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 45 | 6.52 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 7.99 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.95 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 46 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

