FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Leon vs CDSyC Cruz Azul, 10h10 ngày 09/05
Club Leon 1
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 1.20
u 0.62
2.97
2.04
3.10
-0 0.90
+0 0.65
0.75 0.73
u 1.08
4
2.88
2.05
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Leon vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Leon vs CDSyC Cruz Azul, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Leon vs CDSyC Cruz Azul, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Leon vs CDSyC Cruz Azul hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Leon vs CDSyC Cruz Azul
0 - 1 Jose Ignacio Rivero Segade
0 - 2 Andres Montano Kiến tạo: Carlos Rodolfo Rotondi
Cristian Jimenez
1 - 3 Andres Montano Kiến tạo: Carlos Rodriguez
Kiến tạo: John Stiveen Mendoza Valencia
Ra sân: Emiliano Rigoni
Luka RomeroRa sân: Andres Montano
Giorgos GiakoumakisRa sân: Cristian Jimenez
Ra sân: Ivan Jared Moreno Fuguemann
Ra sân: Sebastian Santos
Amaury Garcia MorenoRa sân: Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Amaury MoralesRa sân: Carlos Rodriguez
Jose Ignacio Rivero Segade
Carlos Rodolfo Rotondi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Leon VS CDSyC Cruz Azul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Leon vs CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 3 | 62 | 7 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 67 | 6.2 | |
| 12 | Oscar Francisco Jimenez Fabela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Salvador Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Adonis Uriel Frias | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 42 | 5.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 31 | Sebastian Santos | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 66 | 7.4 |
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 78 | 6.4 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Forward | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 33 | 7.5 | |
| 11 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 32 | Cristian Jimenez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 24 | 54.55% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Forward | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 10 | Andres Montano | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 8.1 | |
| 194 | Amaury Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

