FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Leon vs Puebla, 06h00 ngày 13/04
Club Leon
-0.75 0.84
+0.75 1.04
2.75 0.90
u 0.70
1.55
4.25
3.65
-0.25 0.84
+0.25 0.94
1 0.62
u 0.98
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Leon vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Leon vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Leon vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Leon vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Leon vs Puebla
Jose Pachuca
Brayan Angulo
Facundo Federico Waller MartiarenaRa sân: Jose Pachuca
Franco Moyano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Leon VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Leon vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 1 | Alfonso Blanco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 7 | 1 | 60 | 8.1 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Defender | 2 | 1 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 3 | 73 | 7.7 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 24 | Carlos Cisneros | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 26 | Salvador Reyes | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 84 | 7.7 | |
| 25 | Paul Bellon | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 31 | Sebastian Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 55 | 7.1 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Pablo Gonzalez Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 17 | Emanuel Gularte | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Fernando Arce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 33 | Jorge Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 252 | Denilson Guido Paz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 356 | Mateo Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

