FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Libertad vs Sportivo Trinidense, 06h30 ngày 13/04
Club Libertad
-0.5 0.86
+0.5 0.92
2.25 0.98
u 0.80
1.85
3.85
3.35
-0.25 0.86
+0.25 0.76
0.75 0.70
u 1.08
2.52
4.45
2
VĐQG Paraguay » 1
KQBD Club Libertad vs Sportivo Trinidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Libertad vs Sportivo Trinidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Libertad vs Sportivo Trinidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Paraguay 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Libertad vs Sportivo Trinidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Libertad vs Sportivo Trinidense
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Libertad VS Sportivo Trinidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Libertad vs Sportivo Trinidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Libertad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Federico Carrizo | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 19 | Jorge Recalde | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 4 | Nestor Gimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 3 | Robert Rojas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 2 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 4 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 18 | Ivan Franco | Forward | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 17 | Mathias David Espinoza Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 7 | 55 | 7.1 | |
| 33 | Christian Martínez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 21 | Lucas Daniel Sanabria Britez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Gustavo Aguilar | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Ángel González | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | ||
| 27 | Amin Ezequiel Molinas Torres | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 31 | Thiago Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 3 | 59 | 6.6 |
Sportivo Trinidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gustavo Agustin Viera Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 30 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 10 | Nicolas Mana | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 1 | 4 | 37 | 6 | |
| 1 | Matias Dufour | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 40 | Agustin Da Silveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 31 | Alan Morinigo | Defender | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 7 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 14 | Sergio Mendoza | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 6 | Axel Canete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 29 | Tomas Rayer | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Nelson Gauto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 37 | Lucas González | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

