FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs Atlas, 10h00 ngày 10/03
Club Tijuana 1
-0.5 1.03
+0.5 0.83
2.5 0.62
u 1.20
1.94
3.00
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.73
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Mexico » 1
KQBD Club Tijuana vs Atlas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Club Tijuana vs Atlas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Club Tijuana vs Atlas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Club Tijuana vs Atlas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Club Tijuana vs Atlas
Kiến tạo: Aaron Mejia
Kiến tạo: Jose Raul Zuniga Murillo
Kiến tạo: Ivan Tona
Ra sân: Jesus Vega
Ra sân: Ivan Tona
Ra sân: Kevin Castaneda Vargas
3 - 1 Matheus Doria Macedo Kiến tạo: Gustavo Del Prete
Diego GonzalezRa sân: Gustavo Del Prete
Ra sân: Jose Raul Zuniga Murillo
Ra sân: Aaron Mejia
Uros Djurdjevic Goal cancelled
3 - 2 Uros Djurdjevic
Matias CoccaroRa sân: Victor Hugo Rios De Alba
3 - 3 Uros Djurdjevic Kiến tạo: Leonardo Flores
Paulo Barboza
3 - 4 Uros Djurdjevic Kiến tạo: Matias Coccaro
Diego Gonzalez
Paulo BarbozaRa sân: Aldo Paul Rocha Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Club Tijuana VS Atlas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Club Tijuana vs Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 3 | 72 | 6.7 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 8.1 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 211 | Aldieri Valenzuela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 7 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 25 | Leonardo Flores | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 20 | Diego Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 185 | Victor Hugo Rios De Alba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

